richard roe

richard roe

A lawyer addresses the court regarding the rights of Richard Roe.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Người không xác định hoặc hư cấu trong thủ tục tố tụng pháp : "Richard Roe" một thuật ngữ pháp dùng để chỉ một bên (thường nguyên đơn hoặc bị đơn) không danh tính hoặc được tạo ra để đại diện cho một người vô danh trong các vụ kiện. Từ này thường được dùng kết hợp với "John Doe" để chỉ các bên đối lập.

dụ sử dụng
  • (In this lawsuit, the plaintiff is called John Doe, and the defendant is Richard Roe.)
  • (The court allowed the use of the name Richard Roe to protect the real identity of the person involved.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "John Doe vs. Richard Roe": Cụm từ phổ biến dùng để chỉ các vụ kiện giả định hoặc không tên thật.

    • Vụ án John Doe vs. Richard Roe một vụ kiện thử nghiệm về quyền riêng tư. (The case of John Doe vs. Richard Roe was a test case on privacy rights.)
  • "Richard Roe" trong ngữ cảnh pháp : Đôi khi được dùng để chỉ một người vô danh trong các tài liệu pháp , đặc biệt khi cần giấu tên thật.

    • Hồ sơ vụ án ghi tên Richard Roe thay vì tên thật của bị đơn. (The case file recorded the name Richard Roe instead of the defendant's real name.)
Biến thể từ gần giống
  • John Doe (danh từ riêng): Người không xác định hoặc hư cấu trong thủ tục tố tụng pháp , thường dùng cho nguyên đơn.

    • John Doe thường được dùng để chỉ nguyên đơn, còn Richard Roe dùng cho bị đơn. (John Doe is often used for the plaintiff, while Richard Roe is used for the defendant.)
  • Jane Doe (danh từ riêng): Phiên bản nữ của John Doe.

    • Trong vụ kiện về quấy rối, nạn nhân được gọi là Jane Doe. (In the harassment case, the victim was called Jane Doe.)
Từ đồng nghĩa
  • Người vô danh: dùng để chỉ một người không xác định trong ngữ cảnh pháp .
  • Bên hư cấu: dùng trong các vụ kiện giả định hoặc khi cần bảo vệ danh tính.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ liên quan: "Richard Roe" một danh từ riêng cố định, không cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan: "Richard Roe" chủ yếu thuật ngữ pháp chuyên ngành, không phải thành ngữ thông dụng.

Từ gần giống